mountain rose
Định nghĩa
Danh từ: Mountain rose (hoa hồng núi) là một loại hoa hồng mọc ở vùng núi cao châu Âu, có hoa màu đỏ thẫm.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa hồng núi nở vào cuối mùa xuân, phủ kín các sườn núi cao với những bông hoa đỏ thẫm.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu hoa hồng núi vì khả năng thích nghi của nó với môi trường khắc nghiệt ở độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"alpine mountain rose": cụm từ nhấn mạnh môi trường sống trên núi cao của loài hoa này.
- The alpine mountain rose is a symbol of resilience in rocky terrains. (Hoa hồng núi cao là biểu tượng của sự kiên cường trên địa hình đá.)
"cultivated mountain rose": chỉ loại hoa hồng núi được trồng trong vườn hoặc khu bảo tồn.
- The cultivated mountain rose requires well-drained soil and cool temperatures. (Hoa hồng núi trồng trọt cần đất thoát nước tốt và nhiệt độ mát mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mountain rose (cụm danh từ): không có biến thể riêng lẻ; đây là tên gọi chung cho loài hoa này.
- Rose (n): hoa hồng (nói chung), không nhất thiết chỉ loài núi cao.
- She planted a rose in her garden. (Cô ấy trồng một cây hoa hồng trong vườn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Alpine rose: hoa hồng núi cao (cùng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh thực vật học).
- Crimson rose: hoa hồng đỏ thẫm (nhấn mạnh màu sắc, nhưng không chỉ riêng loài núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow like a mountain rose: phát triển mạnh mẽ ở nơi khắc nghiệt (thành ngữ ẩn dụ, không phải cụm động từ thông dụng).
- Despite the poor soil, the plant grew like a mountain rose. (Mặc dù đất xấu, cây vẫn phát triển mạnh mẽ như hoa hồng núi.)
Thành ngữ liên quan
- "A mountain rose among thorns": một người hoặc vật nổi bật giữa hoàn cảnh khó khăn (thành ngữ ẩn dụ).
- She was a mountain rose among thorns, always shining in adversity. (Cô ấy như một bông hồng núi giữa bụi gai, luôn tỏa sáng trong nghịch cảnh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống